📘 Bộ đề 200 câu trắc nghiệm
🖨️ In ⬅ Quay về

Câu 1: My sister is keen _______ video games.

✨ Câu đầy đủ: My sister is keen on video games.
➡️ Dịch: Em gái tôi rất thích chơi trò chơi điện tử.

A. in (trong)
B. on (về / say mê)
C. at (ở)
D. of (của)

Câu 2: Please give _______ the money when you can.

✨ Câu đầy đủ: Please give back the money when you can.
➡️ Dịch: Làm ơn trả lại tiền khi bạn có thể.

A. in (vào)
B. on (trên)
C. back (lại / trả lại)
D. of (của)

Câu 3: They put _______ the match until next Sunday.

✨ Câu đầy đủ: They put off the match until next Sunday.
➡️ Dịch: Họ hoãn trận đấu đến Chủ Nhật tới.

A. of (của)
B. on (trên)
C. off (hoãn lại)
D. in (trong)

Câu 4: Look! Your dog is running _______ my cat over there.

✨ Câu đầy đủ: Look! Your dog is running after my cat over there.
➡️ Dịch: Nhìn kìa! Con chó của bạn đang đuổi theo con mèo của tôi.

A. at (vào)
B. in (trong)
C. of (của)
D. after (đuổi theo)

Câu 5: Choose the correct sentence that describes the hair.

✨ Câu đầy đủ: Choose the correct sentence that describes the hair.
➡️ Dịch: Chọn câu mô tả mái tóc đúng.

A. She has long curly black hair. (Cô ấy có mái tóc dài, xoăn và đen.)
B. She has curly black long hair. (Thứ tự tính từ không đúng.)
C. She has black long curly hair. (Thứ tự tính từ không đúng.)
D. She has hair black curly long. (Cấu trúc sai.)

Câu 6: I feel very _______ because my new MP3 player doesn’t work.

✨ Câu đầy đủ: I feel very cross because my new MP3 player doesn’t work.
➡️ Dịch: Tôi cảm thấy rất bực vì máy MP3 mới của tôi không hoạt động.

A. excited (hào hứng)
B. cross (bực mình)
C. delighted (vui mừng)
D. proud (tự hào)

Câu 7: I don’t like this film. It’s _______.

✨ Câu đầy đủ: I don’t like this film. It’s boring.
➡️ Dịch: Tôi không thích bộ phim này. Nó thật nhàm chán.

A. interesting (thú vị)
B. boring (nhàm chán)
C. bored (chán nản)
D. interested (quan tâm)

Câu 8: The most difficult part of the trip is the _______.

✨ Câu đầy đủ: The most difficult part of the trip is the preparation.
➡️ Dịch: Phần khó nhất của chuyến đi là sự chuẩn bị.

A. prepare (chuẩn bị (động từ))
B. prepared (được chuẩn bị)
C. preparation (sự chuẩn bị)
D. preparing (đang chuẩn bị)

Câu 9: At the moment, the girl _______ the guitar in the park.

✨ Câu đầy đủ: At the moment, the girl is playing the guitar in the park.
➡️ Dịch: Ngay lúc này, cô gái đang chơi đàn guitar trong công viên.

A. plays (chơi)
B. played (đã chơi)
C. was playing (đang chơi (quá khứ))
D. is playing (đang chơi)

Câu 10: _______ Sue _______ guitar lessons every week?

✨ Câu đầy đủ: Does - have Sue Does - have guitar lessons every week?
➡️ Dịch: Sue có học guitar mỗi tuần không?

A. Did - had (Đã… có)
B. Does - have (Có… có)
C. Is - having (Đang… có)
D. Was - having (Đã… đang)

Câu 11: It was past midnight when Helen arrived home. She closed the door quietly because her parents _______ upstairs.

✨ Câu đầy đủ: It was past midnight when Helen arrived home. She closed the door quietly because her parents were sleeping upstairs.
➡️ Dịch: Đã quá nửa đêm khi Helen về đến nhà. Cô ấy đóng cửa nhẹ nhàng vì bố mẹ cô đang ngủ ở tầng trên.

A. are sleeping (đang ngủ)
B. sleeping (đang ngủ (sai ngữ pháp))
C. slept (đã ngủ)
D. were sleeping (đang ngủ (quá khứ tiếp diễn))

Câu 12: We _______ on holiday in China last August.

✨ Câu đầy đủ: We didn’t go on holiday in China last August.
➡️ Dịch: Chúng tôi đã không đi du lịch ở Trung Quốc vào tháng 8 năm ngoái.

A. didn’t go (đã không đi)
B. don’t go (không đi)
C. aren’t going (không đi (hiện tại tiếp diễn))
D. not going (không đi (sai ngữ pháp))

Câu 13: It was 7:30 in the evening, and people _______ home.

✨ Câu đầy đủ: It was 7:30 in the evening, and people were hurrying home.
➡️ Dịch: Lúc đó là 7:30 tối, và mọi người đang vội vã về nhà.

A. were hurrying (đang vội vã)
B. hurried (đã vội vã)
C. are hurrying (đang vội (hiện tại))
D. hurry (vội vã)

Câu 14: “______ did she dance with?” – “She danced with Tom”.

✨ Câu đầy đủ: “______ did she dance with?” – “She danced with Tom”.
➡️ Dịch: “Cô ấy đã nhảy với ai?” – “Cô ấy nhảy với Tom.”

A. Where (Ở đâu)
B. What (Cái gì)
C. Who (Ai)
D. Why (Tại sao)

Câu 15: I hope robots don’t replace teachers because I want to study languages at university and be _______ English teacher.

✨ Câu đầy đủ: I hope robots don’t replace teachers because I want to study languages at university and be an English teacher.
➡️ Dịch: Tôi hy vọng robot không thay thế giáo viên vì tôi muốn học ngôn ngữ ở đại học và trở thành một giáo viên tiếng Anh.

A. an (một)
B. the (người (xác định))
C. a (một)
D. no article (không mạo từ)

Câu 16: This is my desk. There _______ two books and a laptop on it.

✨ Câu đầy đủ: This is my desk. There are two books and a laptop on it.
➡️ Dịch: Đây là bàn của tôi. Có hai quyển sách và một máy tính xách tay trên đó.

A. is (là)
B. be (là (không dùng))
C. have (có)
D. are (có (số nhiều))

Câu 17: Juan wants to learn about different countries. He wants to learn __________________

✨ Câu đầy đủ: Juan wants to learn about different countries. He wants to learn geographygeography____
➡️ Dịch: Juan muốn tìm hiểu về các quốc gia khác nhau. Cậu ấy muốn học môn _______.

A. chess (cờ vua)
B. geography (địa lý)
C. gymnastics (thể dục)
D. maths (toán)

Câu 18: Daniel and his friends play a board game. They play__________________

✨ Câu đầy đủ: Daniel and his friends play a board game. They playchesschess____
➡️ Dịch: Daniel và bạn của cậu ấy chơi một trò chơi trên bàn. Họ chơi ______.

A. bowling (bowling)
B. chess (cờ vua)
C. geography (địa lý)
D. gymnastics (thể dục)

Câu 19: She was very…………. before her exams, but in the end she got excellent marks.

✨ Câu đầy đủ: She was very…………. before her exams, but in the end she got excellent marks.
➡️ Dịch: Cô ấy rất lo lắng trước kỳ thi, nhưng cuối cùng cô ấy đạt điểm rất cao.

A. envious (ghen tị)
B. cross (bực mình)
C. embarrassed (xấu hổ)
D. anxious (lo lắng)

Câu 20: I am so …………… to know that you’re ok and that you didn’t get hurt in the accident.

✨ Câu đầy đủ: I am so …………… to know that you’re ok and that you didn’t get hurt in the accident.
➡️ Dịch: Tôi rất nhẹ nhõm khi biết rằng bạn ổn và không bị thương trong tai nạn.

A. relieved (nhẹ nhõm)
B. disappointed (thất vọng)
C. cross (bực mình)
D. anxious (lo lắng)

Câu 21: I work all summer, so I’m ………….. of people who can take the summer off.

✨ Câu đầy đủ: I work all summer, so I’m ………….. of people who can take the summer off.
➡️ Dịch: Tôi làm việc suốt mùa hè, nên tôi ghen tị với những người có thể nghỉ hè.

A. anxious (lo lắng)
B. cross (bực mình)
C. proud (tự hào)
D. envious (ghen tị)

Câu 22: My daughter won a singing competition. I was very ……………..

✨ Câu đầy đủ: My daughter won a singing competition. I was very ……………..
➡️ Dịch: Con gái tôi đã thắng một cuộc thi hát. Tôi rất tự hào.

A. anxious (lo lắng)
B. cross (bực mình)
C. proud (tự hào)
D. frightened (sợ hãi)

Câu 23: My dad started to dance at my party and all my friends saw him! I was really ………………..!

✨ Câu đầy đủ: My dad started to dance at my party and all my friends saw him! I was really ………………..!
➡️ Dịch: Bố tôi bắt đầu nhảy trong bữa tiệc của tôi và tất cả bạn bè đều thấy! Tôi thật sự xấu hổ!

A. delighted (vui mừng)
B. embarrassed (xấu hổ)
C. anxious (lo lắng)
D. cross (bực mình)

Câu 24: Our dog is very old and is really ill. I think he might die. We’re very ………….

✨ Câu đầy đủ: Our dog is very old and is really ill. I think he might die. We’re very ………….
➡️ Dịch: Con chó của chúng tôi rất già và đang bị bệnh nặng. Tôi nghĩ nó có thể chết. Chúng tôi rất buồn.

A. cross (bực mình)
B. relieved (nhẹ nhõm)
C. confused (bối rối)
D. upset (buồn bã)

Câu 25: I’ve got a difficult, important exam tomorrow. I’m feeling a little bit ……….

✨ Câu đầy đủ: I’ve got a difficult, important exam tomorrow. I’m feeling a little bit ……….
➡️ Dịch: Tôi có một kỳ thi khó và quan trọng vào ngày mai. Tôi cảm thấy hơi lo lắng.

A. delighted (vui mừng)
B. embarrassed (xấu hổ)
C. anxious (lo lắng)
D. cross (bực mình)

Câu 26: I went on the tallest, fastest ride at the theme park. I was really …………..

✨ Câu đầy đủ: I went on the tallest, fastest ride at the theme park. I was really …………..
➡️ Dịch: Tôi đã đi trò chơi cao nhất và nhanh nhất ở công viên giải trí. Tôi thật sự sợ hãi.

A. anxious (lo lắng)
B. cross (bực mình)
C. proud (tự hào)
D. frightened (sợ hãi)

Câu 27: The waiter was really rude to me when I asked for a glass of water. I was a bit ……………………

✨ Câu đầy đủ: The waiter was really rude to me when I asked for a glass of water. I was a bit ……………………
➡️ Dịch: Người phục vụ rất thô lỗ với tôi khi tôi xin một ly nước. Tôi hơi bị sốc.

A. shocked (bị sốc)
B. proud (tự hào)
C. happy (vui)
D. relieved (nhẹ nhõm)

Câu 28: I got a new car for my birthday. I was ………………

✨ Câu đầy đủ: I got a new car for my birthday. I was ………………
➡️ Dịch: Tôi nhận được một chiếc ô tô mới vào ngày sinh nhật. Tôi rất vui mừng.

A. anxious (lo lắng)
B. frightened (sợ hãi)
C. delighted (vui mừng)
D. embarrassed (xấu hổ)

Câu 29: I left my purse on the bus, but someone found it. I was extremely …………..

✨ Câu đầy đủ: I left my purse on the bus, but someone found it. I was extremely …………..
➡️ Dịch: Tôi để quên ví trên xe buýt, nhưng ai đó đã tìm thấy. Tôi cực kỳ nhẹ nhõm.

A. cross (bực mình)
B. relieved (nhẹ nhõm)
C. confused (bối rối)
D. upset (buồn)

Câu 30: He _______________ out of the window and saw that it was raining.

✨ Câu đầy đủ: He lookedlooked_ out of the window and saw that it was raining.
➡️ Dịch: Anh ấy nhìn ra cửa sổ và thấy trời đang mưa.

A. looked (nhìn)
B. saw (thấy)
C. remarked (nhận xét)
D. watched (quan sát)

Câu 31: Be quiet! The baby _____________________.

✨ Câu đầy đủ: Be quiet! The baby is sleepingis sleepingis sleeping.
➡️ Dịch: Im lặng! Em bé đang ngủ.

A. sleeps (ngủ)
B. are sleeping (đang ngủ (sai))
C. sleep (ngủ)
D. is sleeping (đang ngủ)

Câu 32: _____ you ________________ TV last night?

✨ Câu đầy đủ: _____ you Did … watchDid … watch__ TV last night?
➡️ Dịch: Bạn đã xem TV tối qua phải không?

A. Do …. Watch (Bạn có xem TV không?)
B. Are …. Watching (Bạn đang xem TV à?)
C. Did … watch (Bạn đã xem TV không?)
D. Did …. watched (Sai ngữ pháp)

Câu 33: She ________________ born in 1980.

✨ Câu đầy đủ: She waswas__ born in 1980.
➡️ Dịch: Cô ấy sinh năm 1980.

A. were (thì "were" (sai))
B. was (đã)
C. is (là)
D. has been (đã (hoàn thành))

Câu 34: We seldom ____________________ before 6:30.

✨ Câu đầy đủ: We seldom eateat______ before 6:30.
➡️ Dịch: Chúng tôi hiếm khi ăn trước 6:30.

A. eat (ăn)
B. eats (ăn (sai ngôi))
C. is eating (đang ăn)
D. are eating (đang ăn)

Câu 35: _______________ did the writer feel? Angry.

✨ Câu đầy đủ: HowHow_ did the writer feel? Angry.
➡️ Dịch: Tác giả cảm thấy thế nào? Tức giận.

A. Where (Ở đâu)
B. Why (Tại sao)
C. How (Như thế nào)
D. When (Khi nào)

Câu 36: He was a young man. He wasn’t very_________.

✨ Câu đầy đủ: He was a young man. He wasn’t veryold__.
➡️ Dịch: Anh ấy là một chàng trai trẻ. Anh ấy không quá già.

A. old (già)
B. big (to)
C. tall (cao)
D. large (lớn)

Câu 37: He has just bought ten pigeons. When did he ________ them?

✨ Câu đầy đủ: He has just bought ten pigeons. When did he buy_ them?
➡️ Dịch: Anh ấy vừa mua mười con bồ câu. Anh ấy đã mua chúng khi nào?

A. bought (đã mua)
B. buys (mua)
C. buy (mua)
D. buying (đang mua)

Câu 38: ___________ were detectives waiting? At the airport.

✨ Câu đầy đủ: Where____ were detectives waiting? At the airport.
➡️ Dịch: Các thám tử đang đợi ở đâu? Ở sân bay.

A. Why (Tại sao)
B. When (Khi nào)
C. Where (Ở đâu)
D. What (Cái gì)

Câu 39: Look! A man _________________ after the train.

✨ Câu đầy đủ: Look! A man is runningis running___ after the train.
➡️ Dịch: Nhìn kìa! Một người đàn ông đang chạy theo đoàn tàu.

A. runs (chạy)
B. run (chạy)
C. is running (đang chạy)
D. are running (đang chạy (sai ngôi))

Câu 40: The sun ____________________ in the West.

✨ Câu đầy đủ: The sun setssets______ in the West.
➡️ Dịch: Mặt trời lặn ở phía Tây.

A. set (lặn)
B. sets (lặn (động từ số ít))
C. is setting (đang lặn)
D. are setting (đang lặn (sai))

Câu 41: It’s always very cold here in the ___________.

✨ Câu đầy đủ: It’s always very cold here in the winter____.
➡️ Dịch: Ở đây luôn rất lạnh vào mùa ______.

A. spring (xuân)
B. summer (hè)
C. fall (thu)
D. winter (đông)

Câu 42: The waiter __________ me this dish.

✨ Câu đầy đủ: The waiter brings___ me this dish.
➡️ Dịch: Người phục vụ mang cho tôi món ăn này.

A. brings (mang)
B. bring (mang (sai ngôi))
C. is brought (được mang)
D. was brought (đã được mang)

Câu 43: _______ all the hotel guests come from the United States?

✨ Câu đầy đủ: Do all the hotel guests come from the United States?
➡️ Dịch: Tất cả khách trong khách sạn có đến từ Mỹ không?

A. Are (là)
B. Do (có)
C. Is (là (sai))
D. Does (có (số ít))

Câu 44: He _________ his leg three days ago.

✨ Câu đầy đủ: He broke__ his leg three days ago.
➡️ Dịch: Anh ấy đã gãy chân ba ngày trước.

A. breaks (gãy)
B. broke (đã gãy)
C. had broken (đã gãy (hoàn thành))
D. was breaking (đang gãy (sai))

Câu 45: Listen ! Someone _______________.

✨ Câu đầy đủ: Listen ! Someone is singingis singing_.
➡️ Dịch: Nghe này! Có ai đó đang hát.

A. is singing (đang hát)
B. sings (hát)
C. are singing (đang hát (sai ngôi))
D. have sung (đã hát)

Câu 46: You look really tired! You should stop revising and _________ a break.

✨ Câu đầy đủ: You look really tired! You should stop revising and take__ a break.
➡️ Dịch: Bạn trông thật mệt! Bạn nên ngừng ôn bài và nghỉ ngơi.

A. give (cho)
B. take (nghỉ ngơi)
C. tell (nói)
D. have (có)

Câu 47: To …………….. the truth , I’m a bit bored with this TV programme.

✨ Câu đầy đủ: To …………….. the truth , I’m a bit bored with this TV programme.
➡️ Dịch: Nói thật thì tôi hơi chán chương trình TV này.

A. take (lấy)
B. have (có)
C. tell (nói)
D. give (cho)

Câu 48: Do you think we could……………. a word with the teacher about our homework?

✨ Câu đầy đủ: Do you think we could……………. a word with the teacher about our homework?
➡️ Dịch: Bạn nghĩ chúng ta có thể nói chuyện với giáo viên về bài tập không?

A. give (cho)
B. take (lấy)
C. tell (nói)
D. have (có (nói chuyện))

Câu 49: Don’t ………… offence at everything people say.

✨ Câu đầy đủ: Don’t ………… offence at everything people say.
➡️ Dịch: Đừng tự ái với mọi điều người khác nói.

A. take (lấy / nhận)
B. have (có)
C. tell (nói)
D. give (cho)

Câu 50: We need to …………. a plan for the party next week.

✨ Câu đầy đủ: We need to …………. a plan for the party next week.
➡️ Dịch: Chúng ta cần lập kế hoạch cho bữa tiệc tuần tới.

A. give (cho)
B. take (lấy)
C. tell (nói)
D. make (lập / làm)

Câu 51: You don’t look well. I think you should __________ a rest.

✨ Câu đầy đủ: You don’t look well. I think you should take___ a rest.
➡️ Dịch: Bạn trông không khỏe. Tôi nghĩ bạn nên nghỉ ngơi.

A. take (nghỉ ngơi)
B. give (cho)
C. tell (nói)
D. make (làm)

Câu 52: If you don’t know the meaning of this word, you can _________ in the dictionary.

✨ Câu đầy đủ: If you don’t know the meaning of this word, you can look it up__ in the dictionary.
➡️ Dịch: Nếu bạn không biết nghĩa của từ này, bạn có thể tra trong từ điển.

A. look it up (tra cứu)
B. look after it (chăm sóc)
C. look for it (tìm kiếm)
D. look through it (xem qua)

Câu 53: My father usually __________ the newspaper after dinner.

✨ Câu đầy đủ: My father usually reads___ the newspaper after dinner.
➡️ Dịch: Cha tôi thường đọc báo sau bữa tối.

A. reads (đọc)
B. is reading (đang đọc)
C. read (đã đọc)
D. reading (đọc (sai ngữ pháp))

Câu 54: John __________ his arm while he was playing football yesterday.

✨ Câu đầy đủ: John broke___ his arm while he was playing football yesterday.
➡️ Dịch: John bị gãy tay khi đang chơi bóng đá hôm qua.

A. break (gãy)
B. broke (đã gãy)
C. was breaking (đang gãy)
D. broken (bị gãy)

Câu 55: The film was so __________ that I fell asleep.

✨ Câu đầy đủ: The film was so boring___ that I fell asleep.
➡️ Dịch: Bộ phim quá chán nên tôi đã ngủ quên.

A. boring (chán)
B. exciting (hấp dẫn)
C. interested (quan tâm (bị động))
D. interesting (thú vị)

Câu 56: Could you __________ me a favour?

✨ Câu đầy đủ: Could you do___ me a favour?
➡️ Dịch: Bạn có thể giúp tôi một việc được không?

A. make (làm (sai))
B. give (cho (sai))
C. do (giúp/ làm)
D. take (lấy (sai))

Câu 57: This coffee tastes __________. Did you put sugar in it?

✨ Câu đầy đủ: This coffee tastes strange___. Did you put sugar in it?
➡️ Dịch: Cà phê này có vị lạ. Bạn có cho đường vào không?

A. strangely (một cách kỳ lạ)
B. strange (kỳ lạ)
C. strangeness (sự kỳ lạ)
D. stranger (người lạ)

Câu 58: We were late because our car __________ down.

✨ Câu đầy đủ: We were late because our car broke___ down.
➡️ Dịch: Chúng tôi đến muộn vì xe của chúng tôi bị hỏng.

A. broke (hư / hỏng)
B. breaks (hư (hiện tại))
C. was breaking (đang hư)
D. broken (bị hỏng)

Câu 59: The opposite of "cheap" is __________.

✨ Câu đầy đủ: The opposite of "cheap" is expensive___.
➡️ Dịch: Trái nghĩa của "rẻ" là gì?

A. comfortable (thoải mái)
B. expensive (đắt)
C. modern (hiện đại)
D. old (cũ)

Câu 60: They __________ in London for five years before they moved to Paris.

✨ Câu đầy đủ: They had lived___ in London for five years before they moved to Paris.
➡️ Dịch: Họ sống ở London được 5 năm trước khi chuyển đến Paris.

A. lived (đã sống)
B. have lived (đã sống (hiện tại hoàn thành))
C. were living (đang sống)
D. had lived (đã sống (quá khứ hoàn thành))

Câu 61: If it __________ tomorrow, we will cancel the trip.

✨ Câu đầy đủ: If it rains___ tomorrow, we will cancel the trip.
➡️ Dịch: Nếu trời mưa vào ngày mai, chúng tôi sẽ hủy chuyến đi.

A. rains (mưa)
B. rain (mưa (sai))
C. will rain (sẽ mưa (sai))
D. is raining (đang mưa)

Câu 62: My sister is very good __________ singing.

✨ Câu đầy đủ: My sister is very good at___ singing.
➡️ Dịch: Chị gái tôi rất giỏi hát.

A. at (giỏi về)
B. in (trong)
C. on (trên)
D. for (cho)

Câu 63: We __________ dinner when the phone rang.

✨ Câu đầy đủ: We were having___ dinner when the phone rang.
➡️ Dịch: Chúng tôi đang ăn tối thì điện thoại reo.

A. have (có/ ăn)
B. were having (đang ăn)
C. had (đã ăn)
D. are having (đang ăn)

Câu 64: He can run __________ than me.

✨ Câu đầy đủ: He can run faster___ than me.
➡️ Dịch: Anh ấy có thể chạy nhanh hơn tôi.

A. fast (nhanh)
B. fastest (nhanh nhất)
C. faster (nhanh hơn)
D. more fast (nhanh hơn (sai))

Câu 65: She prefers tea __________ coffee.

✨ Câu đầy đủ: She prefers tea to___ coffee.
➡️ Dịch: Cô ấy thích trà hơn cà phê.

A. than (hơn)
B. to (hơn (đúng cấu trúc prefer A to B))
C. with (với)
D. and (và)

Câu 66: Would you mind __________ the window?

✨ Câu đầy đủ: Would you mind opening___ the window?
➡️ Dịch: Bạn có phiền mở cửa sổ không?

A. open (mở (sai))
B. opening (đang mở (dạng V-ing))
C. to open (để mở (sai))
D. opened (đã mở)

Câu 67: She asked me __________ I liked chocolate.

✨ Câu đầy đủ: She asked me if___ I liked chocolate.
➡️ Dịch: Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có thích socola không.

A. if (nếu/ liệu)
B. that (rằng)
C. which (cái nào)
D. what (cái gì)

Câu 68: The teacher told us __________ quietly.

✨ Câu đầy đủ: The teacher told us to sit___ quietly.
➡️ Dịch: Giáo viên bảo chúng tôi ngồi yên lặng.

A. sit (ngồi (sai))
B. to sit (ngồi (mệnh lệnh gián tiếp))
C. sitting (đang ngồi)
D. sat (đã ngồi)

Câu 69: London is __________ city in England.

✨ Câu đầy đủ: London is the biggest___ city in England.
➡️ Dịch: London là thành phố lớn nhất ở Anh.

A. big (lớn)
B. bigger (lớn hơn)
C. the biggest (lớn nhất)
D. as big as (như lớn như)

Câu 70: He hasn’t finished his homework __________.

✨ Câu đầy đủ: He hasn’t finished his homework yet___.
➡️ Dịch: Anh ấy vẫn chưa làm xong bài tập.

A. already (rồi (sai))
B. yet (chưa)
C. just (vừa mới)
D. since (kể từ)

Câu 71: My friend congratulated me __________ passing the exam.

✨ Câu đầy đủ: My friend congratulated me on___ passing the exam.
➡️ Dịch: Bạn tôi chúc mừng tôi đậu kỳ thi.

A. in (trong)
B. on (về việc)
C. for (cho)
D. about (về)

Câu 72: The boy __________ bicycle was stolen is crying.

✨ Câu đầy đủ: The boy whose___ bicycle was stolen is crying.
➡️ Dịch: Cậu bé có chiếc xe đạp bị trộm đang khóc.

A. who (người mà)
B. whom (người mà)
C. whose (có/ sở hữu)
D. which (cái mà)

Câu 73: I suggest __________ to the cinema tonight.

✨ Câu đầy đủ: I suggest going___ to the cinema tonight.
➡️ Dịch: Tôi đề nghị đi xem phim tối nay.

A. go (đi (sai))
B. to go (đi (sai cấu trúc suggest))
C. going (đi (đúng))
D. went (đã đi)

Câu 74: This dress is __________ expensive for me to buy.

✨ Câu đầy đủ: This dress is too___ expensive for me to buy.
➡️ Dịch: Chiếc váy này quá đắt để tôi mua.

A. so (rất (sai))
B. too (quá)
C. very (rất)
D. quite (khá)

Câu 75: He is interested __________ learning English.

✨ Câu đầy đủ: He is interested in___ learning English.
➡️ Dịch: Anh ấy quan tâm đến việc học tiếng Anh.

A. on (trên)
B. at (ở)
C. in (về)
D. for (cho)

Câu 76: The man __________ you met yesterday is my uncle.

✨ Câu đầy đủ: The man whom___ you met yesterday is my uncle.
➡️ Dịch: Người đàn ông bạn gặp hôm qua là chú tôi.

A. which (cái mà)
B. who (người mà)
C. whom (người mà)
D. whose (có/ sở hữu)

Câu 77: The weather was nice, __________ we went for a walk.

✨ Câu đầy đủ: The weather was nice, so___ we went for a walk.
➡️ Dịch: Thời tiết đẹp, vì vậy chúng tôi đi dạo.

A. so (vì vậy)
B. but (nhưng)
C. although (mặc dù)
D. because (bởi vì)

Câu 78: He speaks English very __________.

✨ Câu đầy đủ: He speaks English very well___.
➡️ Dịch: Anh ấy nói tiếng Anh rất tốt.

A. good (tốt (sai dạng))
B. well (tốt)
C. better (tốt hơn)
D. goodly (tốt (sai))

Câu 79: This is the place __________ we met last week.

✨ Câu đầy đủ: This is the place where___ we met last week.
➡️ Dịch: Đây là nơi chúng ta gặp nhau tuần trước.

A. who (người mà)
B. which (cái mà)
C. where (nơi mà)
D. that (rằng)

Câu 80: He stopped __________ TV and went to bed.

✨ Câu đầy đủ: He stopped watching___ TV and went to bed.
➡️ Dịch: Anh ấy ngừng xem TV và đi ngủ.

A. watch (xem (sai))
B. watching (đang xem)
C. to watch (để xem (sai nghĩa))
D. watched (đã xem)

Câu 81: She suggested that we __________ earlier.

✨ Câu đầy đủ: She suggested that we arrive___ earlier.
➡️ Dịch: Cô ấy gợi ý rằng chúng ta nên đến sớm hơn.

A. arrive (đến)
B. arrived (đã đến)
C. arrives (đến (sai))
D. arriving (đang đến)

Câu 82: He __________ to work every day.

✨ Câu đầy đủ: He drives___ to work every day.
➡️ Dịch: Anh ấy đi làm mỗi ngày.

A. drive (lái (sai))
B. drives (lái xe)
C. is driving (đang lái)
D. drove (đã lái)

Câu 83: They __________ dinner when I arrived.

✨ Câu đầy đủ: They were having___ dinner when I arrived.
➡️ Dịch: Khi tôi đến, họ đang ăn tối.

A. were having (đang ăn)
B. have (ăn)
C. had (đã ăn)
D. are having (đang ăn)

Câu 84: I haven’t seen him __________ Monday.

✨ Câu đầy đủ: I haven’t seen him since___ Monday.
➡️ Dịch: Tôi không gặp anh ấy kể từ thứ Hai.

A. for (trong (khoảng))
B. since (kể từ)
C. in (trong)
D. during (trong suốt)

Câu 85: He said he __________ busy.

✨ Câu đầy đủ: He said he was___ busy.
➡️ Dịch: Anh ấy nói anh ấy bận.

A. is (thì (hiện tại))
B. was (đã (lời nói gián tiếp))
C. were (thì (sai))
D. be (là)

Câu 86: If I __________ you, I would not do that.

✨ Câu đầy đủ: If I were___ you, I would not do that.
➡️ Dịch: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm điều đó.

A. am (là (sai))
B. were (là (câu giả định))
C. was (là (không dùng trong điều kiện loại 2))
D. be (là)

Câu 87: The book __________ I bought yesterday is very interesting.

✨ Câu đầy đủ: The book which___ I bought yesterday is very interesting.
➡️ Dịch: Cuốn sách tôi mua hôm qua rất thú vị.

A. who (người mà)
B. whom (người mà)
C. which (cái mà)
D. whose (của ai)

Câu 88: She told me __________ to open the window.

✨ Câu đầy đủ: She told me not to open___ to open the window.
➡️ Dịch: Cô ấy bảo tôi không được mở cửa sổ.

A. not to open (không mở)
B. not open (không mở (sai))
C. don’t open (đừng mở (mệnh lệnh trực tiếp))
D. didn’t open (đã không mở)

Câu 89: He asked me where I __________ from.

✨ Câu đầy đủ: He asked me where I came___ from.
➡️ Dịch: Anh ấy hỏi tôi đến từ đâu.

A. come (đến)
B. came (đã đến)
C. coming (đang đến)
D. comes (đến (sai))

Câu 90: The teacher made us __________ our homework again.

✨ Câu đầy đủ: The teacher made us do___ our homework again.
➡️ Dịch: Thầy giáo bắt chúng tôi làm lại bài tập.

A. do (làm)
B. to do (để làm (sai))
C. did (đã làm)
D. done (được làm)

Câu 91: The car __________ by my father yesterday.

✨ Câu đầy đủ: The car was repaired___ by my father yesterday.
➡️ Dịch: Chiếc xe được cha tôi sửa hôm qua.

A. is repaired (được sửa (hiện tại))
B. was repaired (được sửa (quá khứ))
C. repaired (sửa)
D. repair (sửa (sai))

Câu 92: She __________ her leg while skiing.

✨ Câu đầy đủ: She injured___ her leg while skiing.
➡️ Dịch: Cô ấy bị thương chân khi trượt tuyết.

A. injured (làm bị thương)
B. injury (vết thương)
C. injures (làm bị thương)
D. injuring (đang làm bị thương)

Câu 93: He hasn’t visited us __________ he left the city.

✨ Câu đầy đủ: He hasn’t visited us since___ he left the city.
➡️ Dịch: Anh ấy không thăm chúng tôi kể từ khi rời thành phố.

A. for (trong)
B. since (kể từ)
C. until (cho đến khi)
D. after (sau)

Câu 94: The movie was so __________ that I saw it twice.

✨ Câu đầy đủ: The movie was so exciting___ that I saw it twice.
➡️ Dịch: Bộ phim quá hay nên tôi xem hai lần.

A. boring (chán)
B. interested (quan tâm)
C. exciting (hấp dẫn)
D. excited (phấn khích)

Câu 95: He drives __________ carefully than his brother.

✨ Câu đầy đủ: He drives more___ carefully than his brother.
➡️ Dịch: Anh ấy lái xe cẩn thận hơn anh trai.

A. more (hơn)
B. most (nhất)
C. much (nhiều)
D. many (nhiều (đếm được))

Câu 96: He will stay here __________ Christmas.

✨ Câu đầy đủ: He will stay here until___ Christmas.
➡️ Dịch: Anh ấy sẽ ở đây cho đến Giáng Sinh.

A. since (kể từ)
B. for (trong)
C. until (cho đến)
D. during (trong suốt)

Câu 97: Would you mind __________ your name again?

✨ Câu đầy đủ: Would you mind saying___ your name again?
➡️ Dịch: Bạn có phiền nói lại tên mình không?

A. say (nói)
B. to say (để nói (sai))
C. saying (nói (V-ing))
D. said (đã nói)

Câu 98: He asked me __________ I liked football.

✨ Câu đầy đủ: He asked me if___ I liked football.
➡️ Dịch: Anh ấy hỏi tôi có thích bóng đá không.

A. if (liệu)
B. that (rằng)
C. which (cái nào)
D. whom (ai (bị động))

Câu 99: She promises __________ harder.

✨ Câu đầy đủ: She promises to work___ harder.
➡️ Dịch: Cô ấy hứa sẽ làm việc chăm chỉ hơn.

A. work (làm việc)
B. to work (để làm việc)
C. working (đang làm việc)
D. worked (đã làm việc)

Câu 100: He is __________ tallest boy in the class.

✨ Câu đầy đủ: He is the___ tallest boy in the class.
➡️ Dịch: Anh ấy là cậu bé cao nhất lớp.

A. a (một)
B. an (một)
C. the (the (đứng trước so sánh nhất))
D. no article (không có mạo từ)

Câu 101: The man __________ is standing at the door is my uncle.

✨ Câu đầy đủ: The man who___ is standing at the door is my uncle.
➡️ Dịch: Người đàn ông đang đứng ở cửa là chú tôi.

A. which (cái mà)
B. who (người mà)
C. whom (người mà (tân ngữ))
D. whose (của ai)

Câu 102: She prefers reading __________ watching TV.

✨ Câu đầy đủ: She prefers reading to___ watching TV.
➡️ Dịch: Cô ấy thích đọc sách hơn xem TV.

A. than (hơn)
B. to (hơn (đúng cấu trúc prefer A to B))
C. with (với)
D. and (và)

Câu 103: The students were made __________ the test again.

✨ Câu đầy đủ: The students were made do___ the test again.
➡️ Dịch: Học sinh bị bắt làm lại bài kiểm tra.

A. do (làm)
B. to do (để làm (sai với make))
C. doing (đang làm)
D. did (đã làm)

Câu 104: I’m looking forward to __________ you soon.

✨ Câu đầy đủ: I’m looking forward to seeing___ you soon.
➡️ Dịch: Tôi mong được gặp bạn sớm.

A. see (gặp)
B. saw (đã gặp)
C. seeing (đang gặp (đúng sau look forward to))
D. to see (để gặp (sai với "to" này))

Câu 105: The flowers __________ in the garden smell wonderful.

✨ Câu đầy đủ: The flowers grow___ in the garden smell wonderful.
➡️ Dịch: Những bông hoa trong vườn có mùi rất thơm.

A. are growing (đang mọc)
B. grow (mọc)
C. grown (được trồng)
D. growing (đang mọc)

Câu 106: The children were tired, __________ they went to bed early.

✨ Câu đầy đủ: The children were tired, so___ they went to bed early.
➡️ Dịch: Bọn trẻ mệt nên chúng đi ngủ sớm.

A. so (vì vậy)
B. because (bởi vì)
C. although (mặc dù)
D. but (nhưng)

Câu 107: The movie was __________ boring that I fell asleep.

✨ Câu đầy đủ: The movie was so___ boring that I fell asleep.
➡️ Dịch: Bộ phim chán đến mức tôi ngủ quên.

A. so (quá… đến nỗi)
B. too (quá (mang nghĩa tiêu cực))
C. very (rất)
D. such (rất…)

Câu 108: If he __________ harder, he will pass the exam.

✨ Câu đầy đủ: If he studies___ harder, he will pass the exam.
➡️ Dịch: Nếu anh ấy chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi.

A. studies (học)
B. study (học (sai ngữ pháp))
C. studied (đã học)
D. is studying (đang học)

Câu 109: We have lived here __________ ten years.

✨ Câu đầy đủ: We have lived here for___ ten years.
➡️ Dịch: Chúng tôi sống ở đây được 10 năm.

A. since (kể từ (chỉ mốc thời gian))
B. for (trong (khoảng thời gian))
C. from (từ)
D. during (trong suốt)

Câu 110: I was cooking when the power __________ off.

✨ Câu đầy đủ: I was cooking when the power went___ off.
➡️ Dịch: Tôi đang nấu ăn thì mất điện.

A. go (đi)
B. went (đã tắt)
C. goes (tắt (hiện tại))
D. going (đang đi)

Câu 111: She asked me where I __________ the day before.

✨ Câu đầy đủ: She asked me where I had gone___ the day before.
➡️ Dịch: Cô ấy hỏi tôi hôm trước tôi đã đi đâu.

A. go (đi)
B. went (đã đi)
C. had gone (đã đi (quá khứ hoàn thành → đúng))
D. have gone (đã đi (hiện tại hoàn thành))

Câu 112: He is the __________ student in the class.

✨ Câu đầy đủ: He is the most intelligent___ student in the class.
➡️ Dịch: Cậu ấy là học sinh thông minh nhất lớp.

A. more intelligent (thông minh hơn)
B. most intelligent (thông minh nhất)
C. intelligent (thông minh)
D. the more intelligent (thông minh hơn (sai))

Câu 113: He is not __________ to lift the box.

✨ Câu đầy đủ: He is not strong enough___ to lift the box.
➡️ Dịch: Anh ấy không đủ khỏe để nâng cái hộp.

A. enough strong (đủ mạnh (sai vị trí))
B. strong enough (mạnh đủ)
C. too strong (quá mạnh)
D. very strong (rất mạnh)

Câu 114: The train __________ by the time we arrived.

✨ Câu đầy đủ: The train had left___ by the time we arrived.
➡️ Dịch: Tàu đã rời đi trước khi chúng tôi đến.

A. left (đã rời)
B. had left (đã rời (quá khứ hoàn thành → đúng))
C. was leaving (đang rời)
D. leaves (rời)

Câu 115: He __________ me that he was busy.

✨ Câu đầy đủ: He told___ me that he was busy.
➡️ Dịch: Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy bận.

A. told (nói với ai)
B. said (nói (không có tân ngữ))
C. spoke (nói)
D. talked (trò chuyện)

Câu 116: The book is __________ than the one I bought yesterday.

✨ Câu đầy đủ: The book is more expensive___ than the one I bought yesterday.
➡️ Dịch: Quyển sách này đắt hơn quyển tôi mua hôm qua.

A. expensive (đắt)
B. more expensive (đắt hơn)
C. most expensive (đắt nhất)
D. expensiver (đắt hơn (sai dạng))

Câu 117: She __________ to the radio every morning.

✨ Câu đầy đủ: She listens___ to the radio every morning.
➡️ Dịch: Cô ấy nghe radio mỗi buổi sáng.

A. listen (nghe)
B. listens (nghe)
C. listened (đã nghe)
D. is listening (đang nghe)

Câu 118: The girl __________ hair is long is my sister.

✨ Câu đầy đủ: The girl whose___ hair is long is my sister.
➡️ Dịch: Cô gái có mái tóc dài là em gái tôi.

A. whom (người mà)
B. who (người mà)
C. whose (có / sở hữu)
D. which (cái mà)

Câu 119: He __________ his leg while playing football.

✨ Câu đầy đủ: He broke___ his leg while playing football.
➡️ Dịch: Anh ấy bị thương chân khi chơi bóng đá.

A. breaks (bị gãy (hiện tại))
B. broke (đã gãy)
C. was breaking (đang gãy)
D. broken (bị gãy)

Câu 120: The students are very __________ about the school trip.

✨ Câu đầy đủ: The students are very excited___ about the school trip.
➡️ Dịch: Học sinh rất phấn khích về chuyến đi chơi của trường.

A. exciting (hấp dẫn)
B. excited (phấn khích)
C. interest (quan tâm)
D. interesting (thú vị)

Câu 121: You should __________ your homework every day.

✨ Câu đầy đủ: You should do___ your homework every day.
➡️ Dịch: Bạn nên làm bài tập mỗi ngày.

A. do (làm)
B. make (làm ra (sai))
C. take (lấy)
D. give (cho)

Câu 122: I wish I __________ taller.

✨ Câu đầy đủ: I wish I were___ taller.
➡️ Dịch: Tôi ước mình cao hơn.

A. am (là (sai cấu trúc wish))
B. were (là (đúng → câu giả định))
C. was (là (sai trong câu wish))
D. be (là)

Câu 123: She asked me __________ I liked music.

✨ Câu đầy đủ: She asked me if___ I liked music.
➡️ Dịch: Cô ấy hỏi tôi có thích âm nhạc không.

A. if (liệu)
B. that (rằng)
C. which (cái nào)
D. what (gì)

Câu 124: The building __________ we visited yesterday is very old.

✨ Câu đầy đủ: The building which___ we visited yesterday is very old.
➡️ Dịch: Tòa nhà chúng tôi ghé thăm hôm qua rất cổ.

A. who (người mà)
B. whom (người mà)
C. whose (của ai)
D. which (cái mà)

Câu 125: She __________ television when I came.

✨ Câu đầy đủ: She was watching___ television when I came.
➡️ Dịch: Cô ấy đang xem TV khi tôi đến.

A. watched (đã xem)
B. is watching (đang xem)
C. was watching (đang xem (quá khứ tiếp diễn → đúng))
D. watches (xem)

Câu 126: Milk is __________ expensive than water.

✨ Câu đầy đủ: Milk is more___ expensive than water.
➡️ Dịch: Sữa đắt hơn nước.

A. much (nhiều (chỉ mức độ))
B. more (đắt hơn)
C. most (đắt nhất)
D. many (nhiều (đếm được))

Câu 127: If I __________ time, I would help you.

✨ Câu đầy đủ: If I had___ time, I would help you.
➡️ Dịch: Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ giúp bạn.

A. have (có (sai))
B. had (có (giả định → đúng))
C. has (có (sai))
D. having (đang có)

Câu 128: She is good __________ drawing.

✨ Câu đầy đủ: She is good at___ drawing.
➡️ Dịch: Cô ấy giỏi vẽ.

A. at (về)
B. in (trong)
C. on (trên)
D. to (đến)

Câu 129: He __________ a car when he was 18.

✨ Câu đầy đủ: He bought___ a car when he was 18.
➡️ Dịch: Anh ấy đã mua một chiếc xe khi 18 tuổi.

A. buys (mua (hiện tại))
B. buy (mua)
C. bought (đã mua)
D. is buying (đang mua)

Câu 130: We __________ dinner when he arrived.

✨ Câu đầy đủ: We were having___ dinner when he arrived.
➡️ Dịch: Chúng tôi đang ăn tối khi anh ấy đến.

A. had (đã ăn)
B. were having (đang ăn)
C. have (ăn)
D. are having (đang ăn)

Câu 131: She __________ English for 5 years.

✨ Câu đầy đủ: She has learned___ English for 5 years.
➡️ Dịch: Cô ấy đã học tiếng Anh được 5 năm.

A. learned (đã học)
B. has learned (đã học (hiện tại hoàn thành))
C. was learning (đang học)
D. learns (học)

Câu 132: The man __________ called you is waiting outside.

✨ Câu đầy đủ: The man who___ called you is waiting outside.
➡️ Dịch: Người đàn ông đã gọi cho bạn đang đợi bên ngoài.

A. who (người mà)
B. whom (người mà (tân ngữ))
C. which (cái mà)
D. whose (của ai)

Câu 133: He didn’t go to school __________ he was sick.

✨ Câu đầy đủ: He didn’t go to school because___ he was sick.
➡️ Dịch: Anh ấy không đi học vì anh ấy bị bệnh.

A. because (bởi vì)
B. so (vì vậy)
C. although (mặc dù)
D. but (nhưng)

Câu 134: The boy __________ football every Sunday.

✨ Câu đầy đủ: The boy plays___ football every Sunday.
➡️ Dịch: Cậu bé chơi bóng đá mỗi Chủ Nhật.

A. play (chơi)
B. plays (chơi)
C. played (đã chơi)
D. is playing (đang chơi)

Câu 135: They __________ in this city since 2000.

✨ Câu đầy đủ: They have lived___ in this city since 2000.
➡️ Dịch: Họ sống ở thành phố này từ năm 2000.

A. lived (đã sống)
B. have lived (đã sống (hiện tại hoàn thành))
C. live (sống)
D. are living (đang sống)

Câu 136: The teacher told us __________ quiet.

✨ Câu đầy đủ: The teacher told us to keep___ quiet.
➡️ Dịch: Giáo viên bảo chúng tôi giữ yên lặng.

A. keep (giữ)
B. kept (đã giữ)
C. to keep (giữ (mệnh lệnh gián tiếp))
D. keeping (đang giữ)

Câu 137: He __________ his leg while skiing.

✨ Câu đầy đủ: He injured___ his leg while skiing.
➡️ Dịch: Anh ấy bị thương chân khi trượt tuyết.

A. injures (làm bị thương)
B. injured (đã làm bị thương)
C. injuring (đang làm bị thương)
D. injury (vết thương)

Câu 138: He asked me where I __________.

✨ Câu đầy đủ: He asked me where I lived___.
➡️ Dịch: Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.

A. live (sống)
B. lived (sống (lời nói gián tiếp))
C. living (đang sống)
D. lives (sống)

Câu 139: He __________ his homework before he went out.

✨ Câu đầy đủ: He had finished___ his homework before he went out.
➡️ Dịch: Anh ấy đã làm xong bài tập trước khi đi ra ngoài.

A. finished (hoàn thành)
B. had finished (đã hoàn thành (quá khứ hoàn thành → đúng))
C. finishes (hoàn thành)
D. finish (làm)

Câu 140: She __________ English very well.

✨ Câu đầy đủ: She speaks___ English very well.
➡️ Dịch: Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.

A. speaks (nói)
B. speak (nói)
C. speaking (đang nói)
D. spoken (được nói)

Câu 141: The room __________ every day.

✨ Câu đầy đủ: The room is cleaned___ every day.
➡️ Dịch: Căn phòng được lau dọn mỗi ngày.

A. clean (lau dọn)
B. is cleaned (được lau dọn)
C. cleans (lau dọn)
D. cleaned (đã lau dọn)

Câu 142: He is __________ honest man.

✨ Câu đầy đủ: He is an___ honest man.
➡️ Dịch: Anh ấy là một người đàn ông trung thực.

A. a (một)
B. an (một (đứng trước nguyên âm → đúng))
C. the (the)
D. no article (không có mạo từ)

Câu 143: We __________ to the beach last weekend.

✨ Câu đầy đủ: We went___ to the beach last weekend.
➡️ Dịch: Chúng tôi đã đi biển vào cuối tuần trước.

A. go (đi)
B. went (đã đi)
C. going (đang đi)
D. gone (đã đi)

Câu 144: She __________ her bag at home yesterday.

✨ Câu đầy đủ: She forgot___ her bag at home yesterday.
➡️ Dịch: Cô ấy đã để quên túi ở nhà hôm qua.

A. forgot (quên)
B. forgets (quên)
C. forgotten (đã quên)
D. forgetting (đang quên)

Câu 145: The children __________ TV when I came.

✨ Câu đầy đủ: The children were watching___ TV when I came.
➡️ Dịch: Bọn trẻ đang xem TV khi tôi đến.

A. watched (đã xem)
B. watch (xem)
C. were watching (đang xem)
D. watching (đang xem)

Câu 146: He hasn’t eaten anything __________ yesterday.

✨ Câu đầy đủ: He hasn’t eaten anything since___ yesterday.
➡️ Dịch: Anh ấy không ăn gì kể từ hôm qua.

A. during (trong suốt)
B. for (trong)
C. since (kể từ)
D. from (từ)

Câu 147: He __________ his arm while playing basketball.

✨ Câu đầy đủ: He injured___ his arm while playing basketball.
➡️ Dịch: Anh ấy bị thương tay khi chơi bóng rổ.

A. injures (làm bị thương)
B. injured (đã bị thương)
C. injury (vết thương)
D. injuring (đang bị thương)

Câu 148: She __________ English when she was young.

✨ Câu đầy đủ: She learned___ English when she was young.
➡️ Dịch: Cô ấy học tiếng Anh khi còn nhỏ.

A. learns (học)
B. learned (đã học)
C. learning (đang học)
D. learn (học)

Câu 149: He __________ to the party last night.

✨ Câu đầy đủ: He came___ to the party last night.
➡️ Dịch: Anh ấy đã đến bữa tiệc tối qua.

A. come (đến)
B. comes (đến)
C. came (đã đến)
D. coming (đang đến)

Câu 150: The girl __________ is sitting next to me is my friend.

✨ Câu đầy đủ: The girl who___ is sitting next to me is my friend.
➡️ Dịch: Cô gái đang ngồi cạnh tôi là bạn tôi.

A. who (người mà)
B. whom (người mà (tân ngữ))
C. which (cái mà)
D. whose (của ai)

Câu 151: He __________ home before the storm started.

✨ Câu đầy đủ: He had gone___ home before the storm started.
➡️ Dịch: Anh ấy đã về nhà trước khi cơn bão bắt đầu.

A. has gone (đã đi)
B. had gone (đã đi (quá khứ hoàn thành → đúng))
C. go (đi)
D. goes (đi)

Câu 152: If it __________ tomorrow, we will stay at home.

✨ Câu đầy đủ: If it rains___ tomorrow, we will stay at home.
➡️ Dịch: Nếu trời mưa ngày mai, chúng ta sẽ ở nhà.

A. rains (mưa)
B. rain (mưa)
C. rained (đã mưa)
D. is raining (đang mưa)

Câu 153: The man __________ car was stolen is very upset.

✨ Câu đầy đủ: The man whose___ car was stolen is very upset.
➡️ Dịch: Người đàn ông mà chiếc xe của anh ấy bị trộm thì rất buồn.

A. who (người mà)
B. whom (người mà)
C. whose (người mà… (sở hữu → đúng))
D. that (rằng)

Câu 154: He is __________ to lift this heavy box.

✨ Câu đầy đủ: He is too weak___ to lift this heavy box.
➡️ Dịch: Anh ấy quá yếu để nhấc chiếc hộp nặng này.

A. too weak (quá yếu)
B. weak enough (đủ yếu)
C. very weak (rất yếu)
D. so weak (quá yếu)

Câu 155: She __________ her keys, so she can’t open the door.

✨ Câu đầy đủ: She has lost___ her keys, so she can’t open the door.
➡️ Dịch: Cô ấy đã làm mất chìa khóa nên không mở được cửa.

A. lost (đã mất)
B. has lost (đã mất (hiện tại hoàn thành → đúng))
C. loses (mất)
D. is losing (đang mất)

Câu 156: He __________ this car for 10 years.

✨ Câu đầy đủ: He has owned___ this car for 10 years.
➡️ Dịch: Anh ấy sở hữu chiếc xe này được 10 năm.

A. owned (đã sở hữu)
B. owns (sở hữu)
C. has owned (đã sở hữu (hiện tại hoàn thành → đúng))
D. is owning (đang sở hữu)

Câu 157: I will call you when I __________ home.

✨ Câu đầy đủ: I will call you when I get___ home.
➡️ Dịch: Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về đến nhà.

A. will get (sẽ về)
B. get (về (đúng trong câu thời tương lai))
C. got (đã về)
D. getting (đang về)

Câu 158: This is the first time I __________ snow.

✨ Câu đầy đủ: This is the first time I have seen___ snow.
➡️ Dịch: Đây là lần đầu tiên tôi thấy tuyết.

A. see (nhìn)
B. saw (đã nhìn)
C. have seen (đã nhìn (hiện tại hoàn thành → đúng))
D. seen (nhìn)

Câu 159: The book __________ by my teacher is very interesting.

✨ Câu đầy đủ: The book written___ by my teacher is very interesting.
➡️ Dịch: Quyển sách được giáo viên của tôi viết rất thú vị.

A. writing (đang viết)
B. wrote (đã viết)
C. written (được viết)
D. write (viết)

Câu 160: The soup tastes __________.

✨ Câu đầy đủ: The soup tastes delicious___.
➡️ Dịch: Món súp có vị ngon.

A. deliciously (một cách ngon)
B. delicious (ngon)
C. more delicious (ngon hơn)
D. delight (thích thú)

Câu 161: She __________ me that she would come.

✨ Câu đầy đủ: She told___ me that she would come.
➡️ Dịch: Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ đến.

A. told (nói với)
B. said (nói)
C. talked (nói chuyện)
D. speaks (nói)

Câu 162: The thief ran away __________ the police arrived.

✨ Câu đầy đủ: The thief ran away before___ the police arrived.
➡️ Dịch: Tên trộm đã chạy trốn trước khi cảnh sát đến.

A. before (trước khi)
B. after (sau khi)
C. when (khi)
D. while (trong khi)

Câu 163: The older he gets, the __________ he becomes.

✨ Câu đầy đủ: The older he gets, the smarter___ he becomes.
➡️ Dịch: Anh ấy càng lớn tuổi thì càng thông minh.

A. smart (thông minh)
B. smarter (thông minh hơn (đúng cấu trúc so sánh kép))
C. smartest (thông minh nhất)
D. more smart (thông minh hơn)

Câu 164: He __________ to work if he had a car.

✨ Câu đầy đủ: He would drive___ to work if he had a car.
➡️ Dịch: Anh ấy sẽ lái xe đi làm nếu có xe.

A. will drive (sẽ lái)
B. drives (lái)
C. would drive (sẽ lái (câu điều kiện loại 2 → đúng))
D. drive (lái)

Câu 165: The river is __________ polluted to swim in.

✨ Câu đầy đủ: The river is too___ polluted to swim in.
➡️ Dịch: Con sông quá ô nhiễm để bơi.

A. too (quá… (tiêu cực))
B. enough (đủ)
C. so (quá… đến nỗi)
D. very (rất)

Câu 166: He __________ breakfast before he went to school.

✨ Câu đầy đủ: He had eaten___ breakfast before he went to school.
➡️ Dịch: Anh ấy đã ăn sáng trước khi đi học.

A. has eaten (đã ăn)
B. eats (ăn)
C. ate (đã ăn)
D. had eaten (đã ăn (quá khứ hoàn thành → đúng))

Câu 167: She __________ in this company since 2020.

✨ Câu đầy đủ: She has worked___ in this company since 2020.
➡️ Dịch: Cô ấy đã làm việc ở công ty này từ năm 2020.

A. has worked (đã làm (hiện tại hoàn thành → đúng))
B. worked (đã làm)
C. works (làm)
D. is working (đang làm)

Câu 168: She asked me what time the train __________.

✨ Câu đầy đủ: She asked me what time the train leaves___.
➡️ Dịch: Cô ấy hỏi tôi tàu chạy lúc mấy giờ.

A. leaves (rời (đúng → lịch trình cố định))
B. left (đã rời)
C. leaving (đang rời)
D. leave (rời)

Câu 169: He __________ the guitar when he was 10 years old.

✨ Câu đầy đủ: He learned___ the guitar when he was 10 years old.
➡️ Dịch: Anh ấy bắt đầu học guitar khi 10 tuổi.

A. learns (học)
B. learned (đã học)
C. learning (đang học)
D. has learned (đã học)

Câu 170: The girl __________ hair is curly is my cousin.

✨ Câu đầy đủ: The girl whose___ hair is curly is my cousin.
➡️ Dịch: Cô gái có mái tóc xoăn là em họ tôi.

A. whom (người mà)
B. whose (của ai / sở hữu → đúng)
C. who (người mà)
D. which (cái mà)

Câu 171: She __________ TV when I called her.

✨ Câu đầy đủ: She was watching___ TV when I called her.
➡️ Dịch: Cô ấy đang xem TV khi tôi gọi.

A. was watching (đang xem)
B. watched (đã xem)
C. is watching (đang xem)
D. watches (xem)

Câu 172: The car __________ by my father yesterday.

✨ Câu đầy đủ: The car was repaired___ by my father yesterday.
➡️ Dịch: Chiếc xe được bố tôi sửa hôm qua.

A. is repaired (được sửa)
B. repaired (sửa)
C. was repaired (đã được sửa)
D. repairs (sửa)

Câu 173: The teacher __________ us not to talk in class.

✨ Câu đầy đủ: The teacher told___ us not to talk in class.
➡️ Dịch: Giáo viên bảo chúng tôi không nói chuyện trong lớp.

A. tell (nói)
B. tells (nói)
C. told (đã nói)
D. telling (đang nói)

Câu 174: He __________ sick yesterday.

✨ Câu đầy đủ: He was___ sick yesterday.
➡️ Dịch: Anh ấy bị bệnh hôm qua.

A. was (đã bị)
B. is (bị)
C. were (đã bị)
D. be (là)

Câu 175: She __________ her homework before dinner.

✨ Câu đầy đủ: She finished___ her homework before dinner.
➡️ Dịch: Cô ấy làm bài tập trước bữa tối.

A. finishes (hoàn thành)
B. had finished (đã hoàn thành (quá khứ hoàn thành))
C. finished (đã hoàn thành)
D. finish (hoàn thành)

Câu 176: He __________ to school by bike every day.

✨ Câu đầy đủ: He goes___ to school by bike every day.
➡️ Dịch: Anh ấy đi học bằng xe đạp mỗi ngày.

A. go (đi)
B. goes (đi)
C. going (đang đi)
D. went (đã đi)

Câu 177: She __________ to school when it started raining.

✨ Câu đầy đủ: She was going___ to school when it started raining.
➡️ Dịch: Cô ấy đang đi đến trường khi trời bắt đầu mưa.

A. go (đi)
B. goes (đi)
C. was going (đang đi)
D. went (đã đi)

Câu 178: The room __________ when I got home.

✨ Câu đầy đủ: The room had been cleaned___ when I got home.
➡️ Dịch: Căn phòng đã được dọn xong khi tôi về đến nhà.

A. is cleaned (được dọn)
B. was being cleaned (đang được dọn)
C. had been cleaned (đã được dọn (hoàn thành trước một hành động khác → đúng))
D. cleaned (đã dọn)

Câu 179: I __________ dinner when the phone rang.

✨ Câu đầy đủ: I was having___ dinner when the phone rang.
➡️ Dịch: Tôi đang ăn tối khi điện thoại reo.

A. was having (đang ăn)
B. had (đã ăn)
C. am having (đang ăn)
D. have (ăn)

Câu 180: He __________ English for 10 years.

✨ Câu đầy đủ: He has learned___ English for 10 years.
➡️ Dịch: Anh ấy đã học tiếng Anh được 10 năm.

A. was learning (đang học)
B. has learned (đã học (hiện tại hoàn thành → đúng))
C. learned (đã học)
D. learns (học)

Câu 181: He __________ the car yesterday.

✨ Câu đầy đủ: He repaired___ the car yesterday.
➡️ Dịch: Anh ấy sửa chiếc xe hôm qua.

A. repair (sửa)
B. repairs (sửa)
C. repaired (đã sửa)
D. repairing (đang sửa)

Câu 182: She __________ when I met her.

✨ Câu đầy đủ: She was crying___ when I met her.
➡️ Dịch: Cô ấy đang khóc khi tôi gặp cô ấy.

A. cries (khóc)
B. was crying (đang khóc)
C. cried (đã khóc)
D. cry (khóc)

Câu 183: He __________ his work before lunch.

✨ Câu đầy đủ: He had finished___ his work before lunch.
➡️ Dịch: Anh ấy hoàn thành công việc trước bữa trưa.

A. finished (đã hoàn thành)
B. has finished (đã hoàn thành)
C. finishes (hoàn thành)
D. had finished (đã hoàn thành (quá khứ hoàn thành → đúng))

Câu 184: The flowers __________ by the gardener every day.

✨ Câu đầy đủ: The flowers are watered___ by the gardener every day.
➡️ Dịch: Những bông hoa được người làm vườn tưới mỗi ngày.

A. are watered (được tưới)
B. were watered (đã được tưới)
C. watered (tưới)
D. watering (đang tưới)

Câu 185: She __________ to music every night.

✨ Câu đầy đủ: She listens___ to music every night.
➡️ Dịch: Cô ấy nghe nhạc mỗi tối.

A. listen (nghe)
B. listens (nghe)
C. listening (đang nghe)
D. listened (đã nghe)

Câu 186: She __________ her leg while running.

✨ Câu đầy đủ: She injured___ her leg while running.
➡️ Dịch: Cô ấy bị thương chân khi chạy.

A. injures (làm bị thương)
B. injured (đã bị thương)
C. injury (vết thương)
D. injuring (đang bị thương)

Câu 187: He __________ home late yesterday.

✨ Câu đầy đủ: He came___ home late yesterday.
➡️ Dịch: Anh ấy về nhà muộn hôm qua.

A. comes (đến)
B. come (đến)
C. came (đã đến)
D. coming (đang đến)

Câu 188: He __________ to school when he was 5.

✨ Câu đầy đủ: He went___ to school when he was 5.
➡️ Dịch: Anh ấy bắt đầu đi học khi 5 tuổi.

A. goes (đi)
B. go (đi)
C. went (đã đi)
D. going (đang đi)

Câu 189: He __________ sick for two days.

✨ Câu đầy đủ: He has been___ sick for two days.
➡️ Dịch: Anh ấy bị bệnh trong hai ngày.

A. is (bị)
B. was (đã bị)
C. has been (đã bị và còn bị (hiện tại hoàn thành → đúng))
D. being (đang bị)

Câu 190: She __________ English yesterday.

✨ Câu đầy đủ: She learned___ English yesterday.
➡️ Dịch: Cô ấy học tiếng Anh hôm qua.

A. learns (học)
B. learned (đã học)
C. learning (đang học)
D. learn (học)

Câu 191: He __________ dinner when I arrived.

✨ Câu đầy đủ: He was having___ dinner when I arrived.
➡️ Dịch: Anh ấy đang ăn tối khi tôi đến.

A. was having (đang ăn)
B. had (đã ăn)
C. has (ăn)
D. having (đang ăn)

Câu 192: She asked me where I __________.

✨ Câu đầy đủ: She asked me where I lived___.
➡️ Dịch: Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.

A. lived (đã sống (đúng → lời nói gián tiếp))
B. live (sống)
C. living (đang sống)
D. lives (sống)

Câu 193: The book __________ on the table is mine.

✨ Câu đầy đủ: The book lying___ on the table is mine.
➡️ Dịch: Cuốn sách trên bàn là của tôi.

A. lying (đang nằm (đúng))
B. lies (nằm)
C. lay (đã nằm)
D. laid (đặt)

Câu 194: He __________ football every Sunday.

✨ Câu đầy đủ: He plays___ football every Sunday.
➡️ Dịch: Anh ấy chơi bóng đá mỗi Chủ nhật.

A. plays (chơi (đúng))
B. play (chơi)
C. playing (đang chơi)
D. played (đã chơi)

Câu 195: She __________ this movie three times.

✨ Câu đầy đủ: She has seen___ this movie three times.
➡️ Dịch: Cô ấy đã xem bộ phim này ba lần.

A. saw (đã xem)
B. seen (đã xem)
C. has seen (đã xem (hiện tại hoàn thành → đúng))
D. is seeing (đang xem)

Câu 196: He __________ his work before he left.

✨ Câu đầy đủ: He had finished___ his work before he left.
➡️ Dịch: Anh ấy đã hoàn thành công việc trước khi rời đi.

A. has finished (đã hoàn thành)
B. finished (đã hoàn thành)
C. had finished (đã hoàn thành (quá khứ hoàn thành → đúng))
D. finishes (hoàn thành)

Câu 197: The food __________ by my mother is delicious.

✨ Câu đầy đủ: The food cooking___ by my mother is delicious.
➡️ Dịch: Đồ ăn do mẹ tôi nấu rất ngon.

A. cook (nấu)
B. cooked (đã nấu)
C. cooking (được nấu)
D. cooks (nấu)

Câu 198: The man __________ spoke to you is my boss.

✨ Câu đầy đủ: The man who___ spoke to you is my boss.
➡️ Dịch: Người đàn ông đã nói chuyện với bạn là sếp tôi.

A. whom (người mà (tân ngữ))
B. which (cái mà)
C. who (người mà → đúng)
D. whose (của ai)

Câu 199: If I __________ rich, I would travel the world.

✨ Câu đầy đủ: If I were___ rich, I would travel the world.
➡️ Dịch: Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.

A. am (là)
B. were (là (giả định → đúng))
C. was (là)
D. be (là)

Câu 200: The woman __________ lives next door is very friendly.

✨ Câu đầy đủ: The woman who___ lives next door is very friendly.
➡️ Dịch: Người phụ nữ sống bên cạnh rất thân thiện.

A. who (người mà → đúng)
B. whom (người mà)
C. which (cái mà)
D. whose (của ai)